TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xong tiếng Nhật là gì?

"xong" trong tiếng Nhật là 終える (おえる) (động từ).

終(お)える Động từ

おえるoeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thành, làm xong, kết thúc.

  • 仕事を終えましたか。 Bạn đã xong việc chưa?
  • 私はこれを昨日終えたかったのですが。 Tôi đã hy vọng có thể làm xong trong hôm qua.

Xem đầy đủ từ "終える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xong tiếng Nhật là gì?

"xong" trong tiếng Nhật là 終える (おえる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.