Xoa-rê tiếng Nhật là gì?
"xoa-rê" trong tiếng Nhật là ウェディングドレス (danh từ).
ウェディングドレス Danh từ
wedingudoresu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Soirée, xoa-rê.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoa-rê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xoa-rê tiếng Nhật là gì?
"xoa-rê" trong tiếng Nhật là ウェディングドレス (danh từ).