Xoắn ốc tiếng Nhật là gì?
"xoắn ốc" trong tiếng Nhật là スパイラル (danh từ), 渦巻き線 (うずまきせん) (danh từ), 渦巻き (うずまき) (danh từ).
スパイラル Danh từ
supairaru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoắn ốc.
渦巻き線 Danh từ
うずまきせんuzumakisen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoắn ốc.
渦巻き Danh từ
うずまきuzumaki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoắn ốc.
Câu hỏi thường gặp
Xoắn ốc tiếng Nhật là gì?
"xoắn ốc" trong tiếng Nhật là スパイラル (danh từ), 渦巻き線 (うずまきせん) (danh từ), 渦巻き (うずまき) (danh từ).