TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xinh đẹp tiếng Nhật là gì?

"xinh đẹp" trong tiếng Nhật là 美しい (うつくしい) (tính từ đuôi i), 綺麗 (きれい) (tính từ đuôi na).

美(うつく)しい Tính từ đuôi i

うつくしいutsukushiiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẹp, xinh đẹp.

  • 彼女は美しいドレスを着た。 Cô ấy đã mặc một chiếc váy xinh đẹp.

Xem đầy đủ từ "美しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

綺麗(きれい) Tính từ đuôi na

きれいkireiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẹp, xinh đẹp, dễ thương, xinh.

  • なんてきれいな鳥なんだろう。 Thật là một chú chim xinh đẹp!

Xem đầy đủ từ "綺麗": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xinh đẹp tiếng Nhật là gì?

"xinh đẹp" trong tiếng Nhật là 美しい (うつくしい) (tính từ đuôi i), 綺麗 (きれい) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.