綺麗
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
綺麗 nghĩa là đẹp, xinh đẹp, dễ thương, sạch.
Nghĩa của 綺麗
Tính từ đuôi na
- Đẹp, xinh đẹp, dễ thương, xinh.
- Sạch.
Cách viết khác: 奇麗, 暉麗, キレイ, きれーい
Câu ví dụ với 綺麗
- なんてきれいな鳥なんだろう。 Thật là một chú chim xinh đẹp!Tatoeba #198937
- この花はなんときれいなことか。 Bông hoa này đẹp quá!Tatoeba #222737
- 彼女は何てきれいなんだ。 Cô ấy đẹp quá!Tatoeba #90931
- この花はなんてきれいなんだろう。 Bông hoa này thật đẹp!Tatoeba #222739
- 家に入る前に彼女はくつをこすってきれいにした。 Trước khi vào nhà, cô ấy đã cọ giày của mình cho sạch.Tatoeba #187061
- 彼はきれいな女の子と結婚した。 Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113965
- 手をきれいに洗いなさい。 Rửa tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148631
- 浴室はきれいですか。 Bồn tắm sạch không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78758
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na pretty; lovely; beautiful; fair
- Tính từ đuôi na clean; clear; pure; tidy; neat
- Tính từ đuôi na completely; entirely
Câu hỏi thường gặp
綺麗 nghĩa là gì?
綺麗 (tính từ đuôi na) nghĩa là đẹp, xinh đẹp, dễ thương, sạch.
綺麗 đọc là gì?
綺麗 đọc là きれい (romaji: kirei).