TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

綺麗(きれい)

JLPT N5 từ thông dụng
きれいkirei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 綺 ỷ·麗 lệ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

綺麗 nghĩa là đẹp, xinh đẹp, dễ thương, sạch.

Nghĩa của 綺麗

Tính từ đuôi na

  1. Đẹp, xinh đẹp, dễ thương, xinh.
  2. Sạch.

Cách viết khác: 奇麗, 暉麗, キレイ, きれーい

Câu ví dụ với 綺麗

  • なんてきれいな鳥なんだろう。 Thật là một chú chim xinh đẹp!Tatoeba #198937
  • この花はなんときれいなことか。 Bông hoa này đẹp quá!Tatoeba #222737
  • 彼女は何てきれいなんだ。 Cô ấy đẹp quá!Tatoeba #90931
  • この花はなんてきれいなんだろう。 Bông hoa này thật đẹp!Tatoeba #222739
  • 家に入る前に彼女はくつをこすってきれいにした。 Trước khi vào nhà, cô ấy đã cọ giày của mình cho sạch.Tatoeba #187061
  • 彼はきれいな女の子と結婚した。 Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113965
  • 手をきれいに洗いなさい。 Rửa tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148631
  • 浴室はきれいですか。 Bồn tắm sạch không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78758

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na pretty; lovely; beautiful; fair
  • Tính từ đuôi na clean; clear; pure; tidy; neat
  • Tính từ đuôi na completely; entirely

Câu hỏi thường gặp

綺麗 nghĩa là gì?

綺麗 (tính từ đuôi na) nghĩa là đẹp, xinh đẹp, dễ thương, sạch.

綺麗 đọc là gì?

綺麗 đọc là きれい (romaji: kirei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.