TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xinh tiếng Nhật là gì?

"xinh" trong tiếng Nhật là 綺麗 (きれい) (tính từ đuôi na), かわいい (tính từ đuôi i), プリティ (tính từ đuôi na).

綺麗(きれい) Tính từ đuôi na

きれいkireiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẹp, xinh đẹp, dễ thương, xinh.

  • 彼はきれいな女の子と結婚した。 Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn.
  • なんてきれいな鳥なんだろう。 Thật là một chú chim xinh đẹp!

Xem đầy đủ từ "綺麗": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

かわいい Tính từ đuôi i

kawaiiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xinh, đẹp.

  • メアリーはとてもかわいい少女です。 Mary là một cô gái rất xinh xắn.
  • 彼はかわいい女の子と結婚した。 Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn.

Xem đầy đủ từ "かわいい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

プリティ Tính từ đuôi na

puriti giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xinh.

Xem đầy đủ từ "プリティ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xinh tiếng Nhật là gì?

"xinh" trong tiếng Nhật là 綺麗 (きれい) (tính từ đuôi na), かわいい (tính từ đuôi i), プリティ (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.