TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xe cảnh sát tiếng Nhật là gì?

"xe cảnh sát" trong tiếng Nhật là パトカー (danh từ), パトロールカー (danh từ).

パトカー Danh từ

patokāJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cảnh sát, xe công an.

  • 私たちはパトカーが全速力で走っているのを見た。 Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc xe cảnh sát phóng nhanh hết tốc độ.

Xem đầy đủ từ "パトカー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

パトロールカー Danh từ

patorōrukā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cảnh sát, xe công an.

Xem đầy đủ từ "パトロールカー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xe cảnh sát tiếng Nhật là gì?

"xe cảnh sát" trong tiếng Nhật là パトカー (danh từ), パトロールカー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.