TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パトロールカー

patorōrukā giọng máy của trình duyệt

パトロールカー nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.

Nghĩa của パトロールカー

Danh từ

  1. Xe cảnh sát, xe công an.

Cách viết khác: パトロール・カー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patrol car; police car; squad car

Câu hỏi thường gặp

パトロールカー nghĩa là gì?

パトロールカー (danh từ) nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.

パトロールカー đọc là gì?

パトロールカー đọc là パトロールカー (romaji: patorōrukā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.