TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xứng đáng tiếng Nhật là gì?

"xứng đáng" trong tiếng Nhật là 値する (あたいする) (động từ), ふさわしい (tính từ đuôi i).

値(あたい)する Động từ

あたいするataisuruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xứng đáng, đáng.

Xem đầy đủ từ "値する": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ふさわしい Tính từ đuôi i

fusawashiiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phù hợp, thích hợp, xứng đáng.

  • 彼はわがチームの主将にふさわしい。 Anh ấy xứng đáng trở thành đội trưởng của đội chúng ta.

Xem đầy đủ từ "ふさわしい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xứng đáng tiếng Nhật là gì?

"xứng đáng" trong tiếng Nhật là 値する (あたいする) (động từ), ふさわしい (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.