TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xếp nối đuôi tiếng Nhật là gì?

"xếp nối đuôi" trong tiếng Nhật là 行列 (ぎょうれつ) (danh từ).

行列(ぎょうれつ) Danh từ

ぎょうれつgyōretsuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xếp nối đuôi, sự phô trương.

Xem đầy đủ từ "行列": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xếp nối đuôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xếp nối đuôi tiếng Nhật là gì?

"xếp nối đuôi" trong tiếng Nhật là 行列 (ぎょうれつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.