TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xếp hàng tiếng Nhật là gì?

"xếp hàng" trong tiếng Nhật là 並ぶ (ならぶ) (động từ), 行列 (ぎょうれつ) (danh từ).

並(なら)ぶ Động từ

ならぶnarabuJLPT N5 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Xếp hàng, đứng thành hàng.

  • あなたはその切符を買うために、列に並ばなければなりません。 Bạn phải xếp hàng để mua vé.

Xem đầy đủ từ "並ぶ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

行列(ぎょうれつ) Danh từ

ぎょうれつgyōretsuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Hàng người, xếp hàng.

Xem đầy đủ từ "行列": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xếp hàng tiếng Nhật là gì?

"xếp hàng" trong tiếng Nhật là 並ぶ (ならぶ) (động từ), 行列 (ぎょうれつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).