TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xẻng tiếng Nhật là gì?

"xẻng" trong tiếng Nhật là シャベル (danh từ), スコップ (danh từ).

シャベル Danh từ

shaberu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mai, xẻng.

Xem đầy đủ từ "シャベル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

スコップ Danh từ

sukoppu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mai, xẻng.

Xem đầy đủ từ "スコップ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xẻng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xẻng tiếng Nhật là gì?

"xẻng" trong tiếng Nhật là シャベル (danh từ), スコップ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.