鋤
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
すきsuki
giọng máy của trình duyệt
鋤 nghĩa là xẻng, cày.
Nghĩa của 鋤
Danh từ
- Xẻng.
- Cày.
Cách viết khác: 犂
Từ ghép có 鋤
- 鋤骨 — Xương lá mía.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spade
- Danh từ plough; plow
Câu hỏi thường gặp
鋤 nghĩa là gì?
鋤 (danh từ) nghĩa là xẻng, cày.
鋤 đọc là gì?
鋤 đọc là すき (romaji: suki).