TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xấu xí tiếng Nhật là gì?

"xấu xí" trong tiếng Nhật là 醜い (みにくい) (tính từ đuôi i), 見苦しい (みぐるしい) (tính từ đuôi i), かっこ悪い (かっこわるい) (tính từ đuôi i).

醜(みにく)い Tính từ đuôi i

みにくいminikuiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu, xấu xí.

Xem đầy đủ từ "醜い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

見苦(みぐる)しい Tính từ đuôi i

みぐるしいmigurushiiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu, xấu xí.

Xem đầy đủ từ "見苦しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

かっこ悪(わる)い Tính từ đuôi i

かっこわるいkakkowarui giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu, xấu xí.

Xem đầy đủ từ "かっこ悪い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xấu xí tiếng Nhật là gì?

"xấu xí" trong tiếng Nhật là 醜い (みにくい) (tính từ đuôi i), 見苦しい (みぐるしい) (tính từ đuôi i), かっこ悪い (かっこわるい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.