TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

醜(みにく)い

JLPT N2 từ thông dụng
みにくいminikui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 醜 sửu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

醜い nghĩa là xấu, xấu xí.

Nghĩa của 醜い

Tính từ đuôi i

  1. Xấu, xấu xí.

Cách viết khác: 見憎い

Cách chia của 醜い

Phủ định醜くない
Quá khứ醜かった
Quá khứ phủ định醜くなかった
Thể て醜くて
Dạng phó từ (く)醜く
Điều kiện (ば)醜ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 醜い

  • その絵は醜いとは思わない。それどころか、むしろ美しいと思う。 Tôi không thấy bức tranh xấu; ngược lại, tôi còn thấy nó đẹp đấy chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211721

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i ugly; unattractive; bad-looking
  • Tính từ đuôi i unsightly; unseemly; disgraceful; shameful; dishonorable

Câu hỏi thường gặp

醜い nghĩa là gì?

醜い (tính từ đuôi i) nghĩa là xấu, xấu xí.

醜い đọc là gì?

醜い đọc là みにくい (romaji: minikui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.