醜い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
醜い nghĩa là xấu, xấu xí.
Nghĩa của 醜い
Tính từ đuôi i
- Xấu, xấu xí.
Cách viết khác: 見憎い
Cách chia của 醜い
| Phủ định | 醜くない |
| Quá khứ | 醜かった |
| Quá khứ phủ định | 醜くなかった |
| Thể て | 醜くて |
| Dạng phó từ (く) | 醜く |
| Điều kiện (ば) | 醜ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 醜い
- その絵は醜いとは思わない。それどころか、むしろ美しいと思う。 Tôi không thấy bức tranh xấu; ngược lại, tôi còn thấy nó đẹp đấy chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211721
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i ugly; unattractive; bad-looking
- Tính từ đuôi i unsightly; unseemly; disgraceful; shameful; dishonorable
Câu hỏi thường gặp
醜い nghĩa là gì?
醜い (tính từ đuôi i) nghĩa là xấu, xấu xí.
醜い đọc là gì?
醜い đọc là みにくい (romaji: minikui).