Xăng-ti-mét tiếng Nhật là gì?
"xăng-ti-mét" trong tiếng Nhật là センチ (danh từ), センチメートル (danh từ).
センチ Danh từ
senchiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xen-ti-mét, xăng-ti-mét.
センチメートル Danh từ
senchimētoru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xen-ti-mét, xăng-ti-mét.
Câu hỏi thường gặp
Xăng-ti-mét tiếng Nhật là gì?
"xăng-ti-mét" trong tiếng Nhật là センチ (danh từ), センチメートル (danh từ).