Xích tiếng Nhật là gì?
"xích" trong tiếng Nhật là 鎖 (くさり) (danh từ), チェーン (danh từ).
鎖 Danh từ
くさりkusariHán Việt: TỎAJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xích.
チェーン Danh từ
chēn giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xích.
Câu hỏi thường gặp
Xích tiếng Nhật là gì?
"xích" trong tiếng Nhật là 鎖 (くさり) (danh từ), チェーン (danh từ).