Xê dịch tiếng Nhật là gì?
"xê dịch" trong tiếng Nhật là 動かす (うごかす) (động từ), ずらす (động từ).
動かす Động từ
うごかすugokasuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Di chuyển, xê dịch.
ずらす Động từ
zurasuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xê dịch, đẩy lệch.
Câu hỏi thường gặp
Xê dịch tiếng Nhật là gì?
"xê dịch" trong tiếng Nhật là 動かす (うごかす) (động từ), ずらす (động từ).