TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xê dịch tiếng Nhật là gì?

"xê dịch" trong tiếng Nhật là 動かす (うごかす) (động từ), ずらす (động từ).

動(うご)かす Động từ

うごかすugokasuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Di chuyển, xê dịch.

Xem đầy đủ từ "動かす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ずらす Động từ

zurasuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Xê dịch, đẩy lệch.

Xem đầy đủ từ "ずらす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xê dịch tiếng Nhật là gì?

"xê dịch" trong tiếng Nhật là 動かす (うごかす) (động từ), ずらす (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).