TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xé tiếng Nhật là gì?

"xé" trong tiếng Nhật là 裂く (さく) (động từ), 破る (やぶる) (động từ).

裂(さ)く Động từ

さくsakuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xé.

  • 彼女はその手紙をずたずたに裂いた。 Cô ấy xé lá thư đó thành nhiều mảnh nhỏ.

Xem đầy đủ từ "裂く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

破(やぶ)る Động từ

やぶるyaburuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xé, huỷ hoại, phá hoại.

Xem đầy đủ từ "破る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xé tiếng Nhật là gì?

"xé" trong tiếng Nhật là 裂く (さく) (động từ), 破る (やぶる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.