TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

破(やぶ)る

JLPT N3 từ thông dụng
やぶるyaburu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 破 phá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

破る nghĩa là xé, huỷ hoại, phá hoại, xâm phạm.

Nghĩa của 破る

Động từ

  1. Xé, huỷ hoại, phá hoại.
  2. Xâm phạm.

Cách chia của 破る

Thể lịch sự (ます)破ります
Thể て破って
Quá khứ (た)破った
Phủ định (ない)破らない
Khả năng破れる
Ý chí (よう)破ろう
Điều kiện (ば)破れば
Bị động破られる
Sai khiến破らせる
Mệnh lệnh破れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 破る

  • 約束を破らないでよ。 Đừng thất hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tear; to rip; to break; to destroy
  • Động từ to break through (cordon, opponent's defense, etc.); to breach
  • Động từ to defeat; to beat
  • Động từ to break (e.g. silence); to disturb (e.g. peace); to shatter (e.g. dream); to disrupt; to spoil
  • Động từ to violate (e.g. rule); to break (e.g. promise); to infringe
  • Động từ to break (a record)

Câu hỏi thường gặp

破る nghĩa là gì?

破る (động từ) nghĩa là xé, huỷ hoại, phá hoại, xâm phạm.

破る đọc là gì?

破る đọc là やぶる (romaji: yaburu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.