破る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
破る nghĩa là xé, huỷ hoại, phá hoại, xâm phạm.
Nghĩa của 破る
Động từ
- Xé, huỷ hoại, phá hoại.
- Xâm phạm.
Cách chia của 破る
| Thể lịch sự (ます) | 破ります |
| Thể て | 破って |
| Quá khứ (た) | 破った |
| Phủ định (ない) | 破らない |
| Khả năng | 破れる |
| Ý chí (よう) | 破ろう |
| Điều kiện (ば) | 破れば |
| Bị động | 破られる |
| Sai khiến | 破らせる |
| Mệnh lệnh | 破れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 破る
- 約束を破らないでよ。 Đừng thất hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79504
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tear; to rip; to break; to destroy
- Động từ to break through (cordon, opponent's defense, etc.); to breach
- Động từ to defeat; to beat
- Động từ to break (e.g. silence); to disturb (e.g. peace); to shatter (e.g. dream); to disrupt; to spoil
- Động từ to violate (e.g. rule); to break (e.g. promise); to infringe
- Động từ to break (a record)
Câu hỏi thường gặp
破る nghĩa là gì?
破る (động từ) nghĩa là xé, huỷ hoại, phá hoại, xâm phạm.
破る đọc là gì?
破る đọc là やぶる (romaji: yaburu).