TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xã hội tiếng Nhật là gì?

"xã hội" trong tiếng Nhật là 社会 (しゃかい) (danh từ), 大衆 (たいしゅう) (danh từ).

社会(しゃかい) Danh từ

しゃかいshakaiHán Việt: XÃ HỘIJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xã hội.

  • 男性が一家の主と言うことはアメリカ社会に当てはまる。 Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.

Xem đầy đủ từ "社会": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

大衆(たいしゅう) Danh từ

たいしゅうtaishūHán Việt: ĐẠI CHÚNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chúng, xã hội.

Xem đầy đủ từ "大衆": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xã hội tiếng Nhật là gì?

"xã hội" trong tiếng Nhật là 社会 (しゃかい) (danh từ), 大衆 (たいしゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.