TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xây tiếng Nhật là gì?

"xây" trong tiếng Nhật là 建てる (たてる) (động từ), 築く (きずく) (động từ).

建(た)てる Động từ

たてるtateruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây, xây dựng.

  • 誰が建てたんですか? Ai xây cái kia vậy?
  • その建物は1960年に建てられた。 Tòa nhà được xây vào năm 1960.

Xem đầy đủ từ "建てる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

築(きず)く Động từ

きずくkizukuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây, xây dựng.

Xem đầy đủ từ "築く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xây tiếng Nhật là gì?

"xây" trong tiếng Nhật là 建てる (たてる) (động từ), 築く (きずく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.