建てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
建てる nghĩa là xây, xây dựng.
Nghĩa của 建てる
Động từ
- Xây, xây dựng.
Cách chia của 建てる
| Thể lịch sự (ます) | 建てます |
| Thể て | 建てて |
| Quá khứ (た) | 建てた |
| Phủ định (ない) | 建てない |
| Khả năng | 建てられる |
| Ý chí (よう) | 建てよう |
| Điều kiện (ば) | 建てれば |
| Bị động | 建てられる |
| Sai khiến | 建てさせる |
| Mệnh lệnh | 建てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 建てる
- それを建てるのに何年もかかった。 Người ta đã mất nhiều năm để xây nó.Tatoeba #204608
- 国連のビルは1952年に建てられた。 Tòa nhà Liên Hợp Quốc được xây vào năm 1952.Tatoeba #173008
- トムの建てた家はすばらしい。 Ngôi nhà mà Tom xây rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200155
- その城はいつ建てられたのですか。 Lâu đài đã được xây vào lúc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208965
- その建物は1960年に建てられた。 Tòa nhà được xây vào năm 1960. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211043
- 誰が建てたんですか? Ai xây cái kia vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136919
- あなたはそれを、3日で建てるのですか。 Và bạn tính trồng nó trong 3 ngày? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232560
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to build; to construct
Câu hỏi thường gặp
建てる nghĩa là gì?
建てる (động từ) nghĩa là xây, xây dựng.
建てる đọc là gì?
建てる đọc là たてる (romaji: tateru).