築く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
築く nghĩa là xây, xây dựng.
Nghĩa của 築く
Động từ
- Xây, xây dựng.
Cách chia của 築く
| Thể lịch sự (ます) | 築きます |
| Thể て | 築いて |
| Quá khứ (た) | 築いた |
| Phủ định (ない) | 築かない |
| Khả năng | 築ける |
| Ý chí (よう) | 築こう |
| Điều kiện (ば) | 築けば |
| Bị động | 築かれる |
| Sai khiến | 築かせる |
| Mệnh lệnh | 築け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to build; to construct; to erect
- Động từ to build up (a reputation, position, fortune, etc.); to establish (a relationship, household, tradition, etc.); to lay (a foundation)
Câu hỏi thường gặp
築く nghĩa là gì?
築く (động từ) nghĩa là xây, xây dựng.
築く đọc là gì?
築く đọc là きずく (romaji: kizuku).