TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

築(きず)く

JLPT N1 từ thông dụng
きずくkizuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 築 trúc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

築く nghĩa là xây, xây dựng.

Nghĩa của 築く

Động từ

  1. Xây, xây dựng.

Cách chia của 築く

Thể lịch sự (ます)築きます
Thể て築いて
Quá khứ (た)築いた
Phủ định (ない)築かない
Khả năng築ける
Ý chí (よう)築こう
Điều kiện (ば)築けば
Bị động築かれる
Sai khiến築かせる
Mệnh lệnh築け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to build; to construct; to erect
  • Động từ to build up (a reputation, position, fortune, etc.); to establish (a relationship, household, tradition, etc.); to lay (a foundation)

Câu hỏi thường gặp

築く nghĩa là gì?

築く (động từ) nghĩa là xây, xây dựng.

築く đọc là gì?

築く đọc là きずく (romaji: kizuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.