TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xà phòng tiếng Nhật là gì?

"xà phòng" trong tiếng Nhật là 石鹸 (せっけん) (danh từ), シャボン (danh từ).

石鹸(せっけん) Danh từ

せっけんsekkenJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xà phòng, xà bông.

  • 石鹸がありません。 Không có xà phòng.
  • この石けんには天然香料が入っている。 Bánh xà phòng này có chứa hương liệu từ thiên nhiên.

Xem đầy đủ từ "石鹸": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

シャボン Danh từ

shabon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xà phòng, xà bông.

Xem đầy đủ từ "シャボン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xà phòng tiếng Nhật là gì?

"xà phòng" trong tiếng Nhật là 石鹸 (せっけん) (danh từ), シャボン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.