Vui tiếng Nhật là gì?
"vui" trong tiếng Nhật là 楽しい (たのしい) (tính từ đuôi i), 嬉しい (うれしい) (tính từ đuôi i).
楽しい Tính từ đuôi i
たのしいtanoshiiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú vị, dễ chịu, vui.
- 彼はとても楽しかった。 Anh ấy rất vui.
- 良い所:様々なコンボで自由に敵を料理する楽しさ。 Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi kẻ địch bằng nhiều loại combo khác nhau.
嬉しい Tính từ đuôi i
うれしいureshiiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui, mừng, vui mừng, vui lòng, hân hạnh.
- 「はじめまして、ジェイムズさん」「こちらこそ、あなたにお会いできて、こんなに嬉しいことはありません」 "Ông hôm nay khỏe không, ông James?" "Khỏe, cảm ơn cậu. Rất vui được gặp."
- もし君が私たちを助けてくれるなら、大変うれしい。 Nếu bạn giúp chúng tôi, chúng tôi sẽ rất vui.
Câu hỏi thường gặp
Vui tiếng Nhật là gì?
"vui" trong tiếng Nhật là 楽しい (たのしい) (tính từ đuôi i), 嬉しい (うれしい) (tính từ đuôi i).