TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vui tiếng Nhật là gì?

"vui" trong tiếng Nhật là 楽しい (たのしい) (tính từ đuôi i), 嬉しい (うれしい) (tính từ đuôi i).

楽(たの)しい Tính từ đuôi i

たのしいtanoshiiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vị, dễ chịu, vui.

  • 彼はとても楽しかった。 Anh ấy rất vui.
  • 良い所:様々なコンボで自由に敵を料理する楽しさ。 Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi kẻ địch bằng nhiều loại combo khác nhau.

Xem đầy đủ từ "楽しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

嬉(うれ)しい Tính từ đuôi i

うれしいureshiiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui, mừng, vui mừng, vui lòng, hân hạnh.

  • 「はじめまして、ジェイムズさん」「こちらこそ、あなたにお会いできて、こんなに嬉しいことはありません」 "Ông hôm nay khỏe không, ông James?" "Khỏe, cảm ơn cậu. Rất vui được gặp."
  • もし君が私たちを助けてくれるなら、大変うれしい。 Nếu bạn giúp chúng tôi, chúng tôi sẽ rất vui.

Xem đầy đủ từ "嬉しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vui tiếng Nhật là gì?

"vui" trong tiếng Nhật là 楽しい (たのしい) (tính từ đuôi i), 嬉しい (うれしい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.