嬉しい
嬉しい nghĩa là vui, mừng, vui mừng, vui vẻ.
Nghĩa của 嬉しい
Tính từ đuôi i
- Vui, mừng, vui mừng, vui lòng, hân hạnh.
- Vui, vui vẻ.
Cách viết khác: 欣しい
Cách chia của 嬉しい
| Phủ định | 嬉しくない |
| Quá khứ | 嬉しかった |
| Quá khứ phủ định | 嬉しくなかった |
| Thể て | 嬉しくて |
| Dạng phó từ (く) | 嬉しく |
| Điều kiện (ば) | 嬉しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 嬉しい
- カールはとても嬉しそうだった。 Carl trông rất vui.Tatoeba #226459
- お力添えできてうれしいです。 Tôi rất vui vì có thể giúp được bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226533
- もう9月だ。しかしながら、たいへん嬉しい。 Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194509
- うれしいことに社長が最近とても健康なんですよ。 Tôi mừng khi thấy gần đây sếp rất khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228087
- もし君が私たちを助けてくれるなら、大変うれしい。 Nếu bạn giúp chúng tôi, chúng tôi sẽ rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193711
- 「はじめまして、ジェイムズさん」「こちらこそ、あなたにお会いできて、こんなに嬉しいことはありません」 "Ông hôm nay khỏe không, ông James?" "Khỏe, cảm ơn cậu. Rất vui được gặp." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236454
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i happy; glad; pleased; delighted; overjoyed
- Tính từ đuôi i joyful; delightful; gratifying; pleasant
Câu hỏi thường gặp
嬉しい nghĩa là gì?
嬉しい (tính từ đuôi i) nghĩa là vui, mừng, vui mừng, vui vẻ.
嬉しい đọc là gì?
嬉しい đọc là うれしい (romaji: ureshii).