Vuốt tiếng Nhật là gì?
"vuốt" trong tiếng Nhật là 爪 (つめ) (danh từ), 撫でる (なでる) (động từ).
爪 Danh từ
つめtsumeHán Việt: TRẢOJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, vuốt.
撫でる Động từ
なでるnaderuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vuốt.
Câu hỏi thường gặp
Vuốt tiếng Nhật là gì?
"vuốt" trong tiếng Nhật là 爪 (つめ) (danh từ), 撫でる (なでる) (động từ).