爪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
爪 nghĩa là móng, vuốt.
Nghĩa của 爪
Danh từ
- Móng, vuốt.
Từ ghép có 爪
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nail (e.g. fingernail, toenail); claw; talon; hoof
- Danh từ plectrum; pick
- Danh từ hook; clasp
Câu hỏi thường gặp
爪 nghĩa là gì?
爪 (danh từ) nghĩa là móng, vuốt.
爪 đọc là gì?
爪 đọc là つめ (romaji: tsume).
Âm Hán Việt của 爪 là gì?
Âm Hán Việt của 爪 là "trảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.