TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vi phạm tiếng Nhật là gì?

"vi phạm" trong tiếng Nhật là 背く (そむく) (động từ), 犯す (おかす) (động từ).

背(そむ)く Động từ

そむくsomukuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi phạm.

  • 彼の行為は法律に背いている。 Việc làm của anh ấy đang vi phạm pháp luật.

Xem đầy đủ từ "背く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

犯(おか)す Động từ

おかすokasuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi phạm, phạm, phạm pháp.

  • 彼は法を犯した。 Anh ấy đã vi phạm pháp luật.

Xem đầy đủ từ "犯す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vi phạm tiếng Nhật là gì?

"vi phạm" trong tiếng Nhật là 背く (そむく) (động từ), 犯す (おかす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.