TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

犯(おか)す

JLPT N1 từ thông dụng
おかすokasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 犯 phạm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

犯す nghĩa là phạm, vi phạm, phạm pháp, cưỡng dâm.

Nghĩa của 犯す

Động từ

  1. Phạm.
  2. Vi phạm, phạm, phạm pháp.
  3. Cưỡng dâm, vi phạm.

Cách chia của 犯す

Thể lịch sự (ます)犯します
Thể て犯して
Quá khứ (た)犯した
Phủ định (ない)犯さない
Khả năng犯せる
Ý chí (よう)犯そう
Điều kiện (ば)犯せば
Bị động犯される
Sai khiến犯させる
Mệnh lệnh犯せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 犯す

  • 彼は法を犯した。 Anh ấy đã vi phạm pháp luật.Tatoeba #100044
  • 人はミスを犯して、何事でもできるようになるものだ。 Một người không thể học làm bất kỳ thứ gì mà không gây ra lỗi lầm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144540

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to commit (e.g. crime); to perpetrate; to make (e.g. mistake)
  • Động từ to break (e.g. rule); to violate; to transgress; to contravene
  • Động từ to rape; to violate; to ravish; to deflower

Câu hỏi thường gặp

犯す nghĩa là gì?

犯す (động từ) nghĩa là phạm, vi phạm, phạm pháp, cưỡng dâm.

犯す đọc là gì?

犯す đọc là おかす (romaji: okasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.