犯す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
犯す nghĩa là phạm, vi phạm, phạm pháp, cưỡng dâm.
Nghĩa của 犯す
Động từ
- Phạm.
- Vi phạm, phạm, phạm pháp.
- Cưỡng dâm, vi phạm.
Cách chia của 犯す
| Thể lịch sự (ます) | 犯します |
| Thể て | 犯して |
| Quá khứ (た) | 犯した |
| Phủ định (ない) | 犯さない |
| Khả năng | 犯せる |
| Ý chí (よう) | 犯そう |
| Điều kiện (ば) | 犯せば |
| Bị động | 犯される |
| Sai khiến | 犯させる |
| Mệnh lệnh | 犯せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 犯す
- 彼は法を犯した。 Anh ấy đã vi phạm pháp luật.Tatoeba #100044
- 人はミスを犯して、何事でもできるようになるものだ。 Một người không thể học làm bất kỳ thứ gì mà không gây ra lỗi lầm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144540
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to commit (e.g. crime); to perpetrate; to make (e.g. mistake)
- Động từ to break (e.g. rule); to violate; to transgress; to contravene
- Động từ to rape; to violate; to ravish; to deflower
Câu hỏi thường gặp
犯す nghĩa là gì?
犯す (động từ) nghĩa là phạm, vi phạm, phạm pháp, cưỡng dâm.
犯す đọc là gì?
犯す đọc là おかす (romaji: okasu).