TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Viễn tín tiếng Nhật là gì?

"viễn tín" trong tiếng Nhật là テレックス (danh từ), 加入電信 (かにゅうでんしん) (danh từ).

テレックス Danh từ

terekkusuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viễn tín.

Xem đầy đủ từ "テレックス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

加入電信(かにゅうでんしん) Danh từ

かにゅうでんしんkanyūdenshin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viễn tín.

Xem đầy đủ từ "加入電信": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Viễn tín tiếng Nhật là gì?

"viễn tín" trong tiếng Nhật là テレックス (danh từ), 加入電信 (かにゅうでんしん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.