Viêm ruột thừa tiếng Nhật là gì?
"viêm ruột thừa" trong tiếng Nhật là 虫垂炎 (ちゅうすいえん) (danh từ), 盲腸炎 (もうちょうえん) (danh từ).
虫垂炎 Danh từ
ちゅうすいえんchūsuienHán Việt: TRÙNG THUỲ VIÊM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viêm ruột thừa.
盲腸炎 Danh từ
もうちょうえんmōchōen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viêm ruột thừa.
Câu hỏi thường gặp
Viêm ruột thừa tiếng Nhật là gì?
"viêm ruột thừa" trong tiếng Nhật là 虫垂炎 (ちゅうすいえん) (danh từ), 盲腸炎 (もうちょうえん) (danh từ).