TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vay tiếng Nhật là gì?

"vay" trong tiếng Nhật là 貸す (かす) (động từ), 借りる (かりる) (động từ).

貸(か)す Động từ

かすkasuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho mượn, cho vay, vay.

  • 1ドル貸してくれないか。 Cho tớ vay 1 Đô nhé.

Xem đầy đủ từ "貸す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

借(か)りる Động từ

かりるkariruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mượn, vay.

Xem đầy đủ từ "借りる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vay tiếng Nhật là gì?

"vay" trong tiếng Nhật là 貸す (かす) (động từ), 借りる (かりる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.