TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vang lên tiếng Nhật là gì?

"vang lên" trong tiếng Nhật là 鳴る (なる) (động từ), 響く (ひびく) (động từ).

鳴(な)る Động từ

なるnaruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu vang, rung, vang lên.

  • 火災警報が鳴った。 Chuông báo cháy vang lên.
  • 火災報知器が鳴った。 Chuông báo cháy đã vang lên.

Xem đầy đủ từ "鳴る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

響(ひび)く Động từ

ひびくhibikuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vang lên.

  • 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.

Xem đầy đủ từ "響く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vang lên tiếng Nhật là gì?

"vang lên" trong tiếng Nhật là 鳴る (なる) (động từ), 響く (ひびく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.