Va vào tiếng Nhật là gì?
"va vào" trong tiếng Nhật là 当たる (あたる) (động từ), 突き当たる (つきあたる) (động từ).
当たる Động từ
あたるataruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trúng, va vào.
突き当たる Động từ
つきあたるtsukiataruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đâm vào, va vào.
Câu hỏi thường gặp
Va vào tiếng Nhật là gì?
"va vào" trong tiếng Nhật là 当たる (あたる) (động từ), 突き当たる (つきあたる) (động từ).