TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Va vào tiếng Nhật là gì?

"va vào" trong tiếng Nhật là 当たる (あたる) (động từ), 突き当たる (つきあたる) (động từ).

当(あ)たる Động từ

あたるataruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trúng, va vào.

Xem đầy đủ từ "当たる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

突(つ)き当(あ)たる Động từ

つきあたるtsukiataruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đâm vào, va vào.

Xem đầy đủ từ "突き当たる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Va vào tiếng Nhật là gì?

"va vào" trong tiếng Nhật là 当たる (あたる) (động từ), 突き当たる (つきあたる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).