Va tiếng Nhật là gì?
"va" trong tiếng Nhật là ぶつかる (động từ), ぶつける (động từ).
ぶつかる Động từ
butsukaruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Va, đâm vào.
ぶつける Động từ
butsukeruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Va, đập (vào)
Câu hỏi thường gặp
Va tiếng Nhật là gì?
"va" trong tiếng Nhật là ぶつかる (động từ), ぶつける (động từ).