TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぶつける

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
butsukeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ぶつける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hit (e.g. one's head); to strike; to knock; to run (into); to crash (into)
  • Động từ to throw (at); to fling (at); to hurl (at)
  • Động từ to vent (e.g. one's anger); to express (one's feelings); to throw (a question at someone)
  • Động từ to pit (someone) against; to set against; to match against; to put up against

Cách viết khác: 打付ける, 打つける

Cách chia của ぶつける

Thể lịch sự (ます)ぶつけます
Thể てぶつけて
Quá khứ (た)ぶつけた
Phủ định (ない)ぶつけない
Khả năngぶつけられる
Ý chí (よう)ぶつけよう
Điều kiện (ば)ぶつければ
Bị độngぶつけられる
Sai khiếnぶつけさせる
Mệnh lệnhぶつけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ぶつける

  • 彼は柱に頭をぶつけた。 Anh ấy đã đâm đầu vào một cái cột.Tatoeba #102133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.