ぶつける
Nghĩa của ぶつける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hit (e.g. one's head); to strike; to knock; to run (into); to crash (into)
- Động từ to throw (at); to fling (at); to hurl (at)
- Động từ to vent (e.g. one's anger); to express (one's feelings); to throw (a question at someone)
- Động từ to pit (someone) against; to set against; to match against; to put up against
Cách viết khác: 打付ける, 打つける
Cách chia của ぶつける
| Thể lịch sự (ます) | ぶつけます |
| Thể て | ぶつけて |
| Quá khứ (た) | ぶつけた |
| Phủ định (ない) | ぶつけない |
| Khả năng | ぶつけられる |
| Ý chí (よう) | ぶつけよう |
| Điều kiện (ば) | ぶつければ |
| Bị động | ぶつけられる |
| Sai khiến | ぶつけさせる |
| Mệnh lệnh | ぶつけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ぶつける
- 彼は柱に頭をぶつけた。 Anh ấy đã đâm đầu vào một cái cột.Tatoeba #102133
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).