TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vệ tinh nhân tạo tiếng Nhật là gì?

"vệ tinh nhân tạo" trong tiếng Nhật là 衛星 (えいせい) (danh từ), サテライト (danh từ).

衛星(えいせい) Danh từ

えいせいeiseiHán Việt: VỆ TINHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.

Xem đầy đủ từ "衛星": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

サテライト Danh từ

sateraito giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.

Xem đầy đủ từ "サテライト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vệ tinh nhân tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vệ tinh nhân tạo tiếng Nhật là gì?

"vệ tinh nhân tạo" trong tiếng Nhật là 衛星 (えいせい) (danh từ), サテライト (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.