TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vệ sĩ tiếng Nhật là gì?

"vệ sĩ" trong tiếng Nhật là ボディーガード (danh từ), 警護 (けいご) (danh từ), 用心棒 (ようじんぼう) (danh từ).

ボディーガード Danh từ

bodīgādo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sĩ.

Xem đầy đủ từ "ボディーガード": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

警護(けいご) Danh từ

けいごkeigoHán Việt: CẢNH HỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sĩ.

Xem đầy đủ từ "警護": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

用心棒(ようじんぼう) Danh từ

ようじんぼうyōjinbō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sĩ.

Xem đầy đủ từ "用心棒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

侍衛(じえい) Danh từ

じえいjieiHán Việt: THỊ VỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sĩ.

Xem đầy đủ từ "侍衛": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vệ sĩ tiếng Nhật là gì?

"vệ sĩ" trong tiếng Nhật là ボディーガード (danh từ), 警護 (けいご) (danh từ), 用心棒 (ようじんぼう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.