ボディーガード
bodīgādo
giọng máy của trình duyệt
ボディーガード nghĩa là vệ sĩ.
Nghĩa của ボディーガード
Danh từ
- Vệ sĩ.
Cách viết khác: ボディガード
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bodyguard
Câu hỏi thường gặp
ボディーガード nghĩa là gì?
ボディーガード (danh từ) nghĩa là vệ sĩ.
ボディーガード đọc là gì?
ボディーガード đọc là ボディーガード (romaji: bodīgādo).