TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vặt tiếng Nhật là gì?

"vặt" trong tiếng Nhật là ちょっとした (liên thể từ), つまらない (tính từ đuôi i).

ちょっとした Liên thể từ

chottoshita giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vặt.

  • 彼はちょっとしたことですぐ怒る。 Anh ta dễ nổi cáu vì những chuyện vặt.

Xem đầy đủ từ "ちょっとした": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

つまらない Tính từ đuôi i

tsumaranaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô giá trị, vặt.

  • 彼はつまらないことですぐ怒る。 Anh ta dễ nổi cáu vì những chuyện vặt.

Xem đầy đủ từ "つまらない": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vặt tiếng Nhật là gì?

"vặt" trong tiếng Nhật là ちょっとした (liên thể từ), つまらない (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.