TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ちょっとした

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chottoshita giọng máy của trình duyệt

ちょっとした nghĩa là vặt.

Nghĩa của ちょっとした

Liên thể từ

  1. Vặt.

Cách viết khác: 一寸した

Từ liên quan với ちょっとした

Câu ví dụ với ちょっとした

  • 彼はちょっとしたことですぐ怒る。 Anh ta dễ nổi cáu vì những chuyện vặt.Tatoeba #111941
  • ここにちょっとした痛みがあります。 Tôi hơi bị đau ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224478

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ slight; minor; trifling; trivial; petty
  • Liên thể từ considerable; proper; decent; respectable; quite (a)

Câu hỏi thường gặp

ちょっとした nghĩa là gì?

ちょっとした (liên thể từ) nghĩa là vặt.

ちょっとした đọc là gì?

ちょっとした đọc là ちょっとした (romaji: chottoshita).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.