ちょっとした
ちょっとした nghĩa là vặt.
Nghĩa của ちょっとした
Liên thể từ
- Vặt.
Cách viết khác: 一寸した
Từ liên quan với ちょっとした
Câu ví dụ với ちょっとした
- 彼はちょっとしたことですぐ怒る。 Anh ta dễ nổi cáu vì những chuyện vặt.Tatoeba #111941
- ここにちょっとした痛みがあります。 Tôi hơi bị đau ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224478
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ slight; minor; trifling; trivial; petty
- Liên thể từ considerable; proper; decent; respectable; quite (a)
Câu hỏi thường gặp
ちょっとした nghĩa là gì?
ちょっとした (liên thể từ) nghĩa là vặt.
ちょっとした đọc là gì?
ちょっとした đọc là ちょっとした (romaji: chottoshita).