TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vặn tiếng Nhật là gì?

"vặn" trong tiếng Nhật là ねじる (động từ), ひねる (động từ).

ねじる Động từ

nejiruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vặn, xoắn.

Xem đầy đủ từ "ねじる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ひねる Động từ

hineruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vặn, xoắn.

Xem đầy đủ từ "ひねる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vặn tiếng Nhật là gì?

"vặn" trong tiếng Nhật là ねじる (động từ), ひねる (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.