ひねる
ひねる nghĩa là vặn, xoắn.
Nghĩa của ひねる
Động từ
- Vặn, xoắn.
Cách viết khác: 捻る, 拈る, 撚る
Cách chia của ひねる
| Thể lịch sự (ます) | ひねります |
| Thể て | ひねって |
| Quá khứ (た) | ひねった |
| Phủ định (ない) | ひねらない |
| Khả năng | ひねれる |
| Ý chí (よう) | ひねろう |
| Điều kiện (ば) | ひねれば |
| Bị động | ひねられる |
| Sai khiến | ひねらせる |
| Mệnh lệnh | ひねれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to twist; to wrench; to turn (a tap, switch, etc.)
- Động từ to twist (a body part); to bend; to sprain
- Động từ to strangle (to death); to wring (an animal's neck)
- Động từ to defeat easily; to beat
- Động từ to make (a problem, design, etc.) intricate; to make peculiar; to make complicated
- Động từ to manage to compose (a haiku, song, etc.)
- Động từ to wrap (a monetary gift) in paper (cũ)
Câu hỏi thường gặp
ひねる nghĩa là gì?
ひねる (động từ) nghĩa là vặn, xoắn.
ひねる đọc là gì?
ひねる đọc là ひねる (romaji: hineru).