Vắt sữa tiếng Nhật là gì?
"vắt sữa" trong tiếng Nhật là 乳 (ちち) (danh từ).
乳 Danh từ
ちちchichiHán Việt: NHŨJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa, vắt sữa.
- ああ、牛の乳はそんなふうに搾るのですか。 Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắt sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vắt sữa tiếng Nhật là gì?
"vắt sữa" trong tiếng Nhật là 乳 (ちち) (danh từ).