TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vắt sữa tiếng Nhật là gì?

"vắt sữa" trong tiếng Nhật là 乳 (ちち) (danh từ).

乳(ちち) Danh từ

ちちchichiHán Việt: NHŨJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sữa, vắt sữa.

  • ああ、牛の乳はそんなふうに搾るのですか。 Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?

Xem đầy đủ từ "乳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắt sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vắt sữa tiếng Nhật là gì?

"vắt sữa" trong tiếng Nhật là 乳 (ちち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.