Vật triển lãm tiếng Nhật là gì?
"vật triển lãm" trong tiếng Nhật là 展示品 (てんじひん) (danh từ), 出品物 (しゅっぴんぶつ) (danh từ).
展示品 Danh từ
てんじひんtenjihinHán Việt: TRIỂN THỊ PHẨM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật trưng bày, vật triển lãm.
出品物 Danh từ
しゅっぴんぶつshuppinbutsuHán Việt: XUẤT PHẨM VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật trưng bày, vật triển lãm.
Câu hỏi thường gặp
Vật triển lãm tiếng Nhật là gì?
"vật triển lãm" trong tiếng Nhật là 展示品 (てんじひん) (danh từ), 出品物 (しゅっぴんぶつ) (danh từ).