TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出品物(しゅっぴんぶつ)

しゅっぴんぶつshuppinbutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT PHẨM VẬT 出 xuất·品 phẩm·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất phẩm vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

出品物 nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm.

Nghĩa của 出品物

Danh từ

  1. Vật trưng bày, vật triển lãm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhibit; article on display

Câu hỏi thường gặp

出品物 nghĩa là gì?

出品物 (danh từ) nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm.

出品物 đọc là gì?

出品物 đọc là しゅっぴんぶつ (romaji: shuppinbutsu).

Âm Hán Việt của 出品物 là gì?

Âm Hán Việt của 出品物 là "xuất phẩm vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.