TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vẫy tiếng Nhật là gì?

"vẫy" trong tiếng Nhật là 振る (ふる) (động từ).

振(ふ)る Động từ

ふるfuruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vẫy, lắc, vung.

  • 1人の男が私に手を振っていた。 Một người đàn ông vẫy tay về phía tôi.

Xem đầy đủ từ "振る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẫy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vẫy tiếng Nhật là gì?

"vẫy" trong tiếng Nhật là 振る (ふる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).