Vẫy tiếng Nhật là gì?
"vẫy" trong tiếng Nhật là 振る (ふる) (động từ).
振る Động từ
ふるfuruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vẫy, lắc, vung.
- 1人の男が私に手を振っていた。 Một người đàn ông vẫy tay về phía tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẫy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vẫy tiếng Nhật là gì?
"vẫy" trong tiếng Nhật là 振る (ふる) (động từ).