TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vất vả tiếng Nhật là gì?

"vất vả" trong tiếng Nhật là 大変 (たいへん) (tính từ đuôi na), きつい (tính từ đuôi i).

大変(たいへん) Tính từ đuôi na

たいへんtaihenHán Việt: ĐẠI BIẾNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vất vả, khó khăn, gay go.

Xem đầy đủ từ "大変": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

きつい Tính từ đuôi i

kitsuiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vất vả, khắt khe; chật.

Xem đầy đủ từ "きつい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vất vả tiếng Nhật là gì?

"vất vả" trong tiếng Nhật là 大変 (たいへん) (tính từ đuôi na), きつい (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.